THỦY HƯNG PHÁT

DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI

Tieng Anh xay dung W, phan 1

Tieng Anh xay dung W, phan 1

Tieng Anh xay dung W, phan 1

Waffle slabs ........................................ Bản sàn có gân Walkie - talkie set................................. Bộ thu phát vô tuyến cầm tay Walk-in................................................ Lối vào Wall and corner guards......................... Thanh bảo vệ tường và góc tường

Wall beam........................................... Dầm tường
Wall covering....................................... Ốp tường
Wall covering....................................... Ốp tường
Walloven............................................. Lò vi ba gắn tường
Wane.................................................. Mẻ
Wardrobe and closet specialties........... Sản phẩm đặc biệt về tủ áo
Wardrope............................................ Tủ áo
Warranty review.................................. Đánh giá bảo hiểm
Warren girder...................................... Giàn biên song song mạng tam giác
Washer ............................................... Vòng đệm, rông đen
Water conduit bridge........................... Cầu máng
Water cured concrete.......................... Bê tông bảo dưỡng trong nước
Water cured concrete.......................... Bê tông bảo dưỡng trong nước
Water current force............................. Lực do dòng nước
Water distribution................................ Phân phối nước
Water distribution................................ Phân phối nước
Water layer.......................................... Lớp nước
Water penetration............................... Thấm nước
Water proofing layer............................ Lớp phòng nước
Water repellent................................... Chất đẩy nước
Water repellents.................................. Chất đẩy nước
Water Spray System............................. Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường
Water stop.......................................... Nút bịt ống
Water supply and treatment equipment Cung cấp và xử lý nước
Water table......................................... Nước ngầm
Water tender....................................... Xe cấp nước
Water with additive............................. Nước có chất phụ gia
Waterproofe compound..................... Chất chống thấm
Waterproofing..................................... Chống thấm
Waterproofing..................................... Chống thấm
Waterproofing admixture.................... Phụ gia chống thấm
Waterproofing membrane................... Lớp cách nước
Water-reducing Admixture.................. Phụ gia làm giảm nước
Waterway............................................ Đường thủy
Waterway opening.............................. Khẩu độ thoát nước
Wattage.............................................. Công suất
Wave action......................................... Tác động của sóng
Wave force.......................................... Lực hao mòn
Wear .................................................. Hao mòn
Wearing coat....................................... Lớp phủ mặt cầu
Weatherability..................................... Sức chịu đựng thòi tiết
Weathering steel (need not be painted) Thép chịu thời tiết
Weathering steel (need not be painted) Thép chịu thời tiết
Web.................................................... Sườn
Web girder.......................................... Giàn lưới thép, dầm đặc
Web Reinforcement............................ Cốt thép sườn dầm
Web reinforcement............................. Cốt thép sườn dầm
Web reinforcement............................. Cốt thép sườn dầm
Wedening of the deck.......................... Mở rộng mặt cầu
Wedge................................................ Chêm neo
Wedge-shaped sliding surface.............. Mặt cầu gẫy góc
Weighing equipement......................... Thiết bị cân
Weld................................................... Hàn
Welded construction............................ Kết cầu được liên kết hàn
Welded plate girder............................. Dầm bản thép hàn
Welded plate girder............................. Dầm bản thép hàn
Welded Reinforcement........................ Cốt thép hàn
Welded wire fabric, Welded wire mesh Lưới cốt thép sợi hàn

 

Nguồn tin: sưu tầm